mesembryanthemum crystallinum

mesembryanthemum crystallinum

A gardener carefully waters a mesembryanthemum crystallinum in a sunny rock garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mesembryanthemum crystallinum một loài thực vật một năm thuộc họ Phiên Hạnh (Aizoaceae), nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Phi, châu Á) đã được tự nhiên hóa rộng rãicác vùng ấm áp. Loài cây này hoa màu trắng tán mọng nước, được bao phủ bởi các lông nhỏ li ti trông giống như những tinh thể băng hoặc hạt sương, tạo hiệu ứng lấp lánh.

dụ sử dụng
  • (Cây mesembryanthemum crystallinum thường được gọi là "cây băng" các lông lấp lánh giống như băng của .)
  • (Ở các vùng ven biển, mesembryanthemum crystallinum mọc nhiều trên đất cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Loài cây này được nghiên cứu khả năng chịu mặn chịu hạn cao, thường được dùng làm cây che phủ đất hoặc cây cảnh.
  • Trong ẩm thực: của mesembryanthemum crystallinum có thể ăn sống hoặc nấu chín, vị mặn nhẹ giòn, thường được dùng trong salad hoặc làm rau ăn kèm.
Biến thể từ gần giống
  • Ice plant (cây băng): Tên thông thường của mesembryanthemum crystallinum, do đặc điểm các lông giống như băng.
  • Crystalline iceplant (cây băng kết tinh): Một tên gọi khác nhấn mạnh vẻ ngoài lấp lánh của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Carpobrotus edulis (một loài cây băng khác, thường bị nhầm lẫn, nhưng hoa màu tím quả ăn được).
  • Mesembryanthemum aitonis (một đồng nghĩa của loài này).
Các cụm từ liên quan
  • "To naturalize a plant": Đưa một loài cây vào môi trường mới để phát triển tự nhiên.
    • Mesembryanthemum crystallinum has been naturalized in many warm regions. (Mesembryanthemum crystallinum đã được tự nhiên hóanhiều vùng ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
  • "As shiny as ice plant": So sánh với vẻ ngoài lấp lánh của cây băng, dùng để miêu tả vật đó rất sáng bóng.
    • Her dress was as shiny as ice plant under the sunlight. (Chiếc váy của ấy sáng bóng như cây băng dưới ánh nắng.)